Người có 36 cái răng có sao không? Bs Cường [Giải đáp A-Z]

Bạn lo lắng vì có 36 cái răng? Bác sĩ Cường giải thích rõ nguyên nhân, nguy cơ tiềm ẩn và cách xử lý an toàn, hiệu quả. Đọc ngay để hiểu rõ!

Chào bạn, tôi là Bác sĩ Cường, chuyên khoa Răng Hàm Mặt. Trong quá trình công tác và điều trị cho hàng ngàn bệnh nhân, một trong những thắc mắc tôi đôi khi gặp phải, gây không ít hoang mang cho người bệnh, chính là câu hỏi về số lượng răng: “Tại sao tôi lại có tới 36 cái răng? Liệu có bình thường không?”. Sự khác biệt so với con số 32 răng thường được biết đến khiến nhiều người lo lắng về sức khỏe răng miệng của mình.

Tôi hiểu sự băn khoăn này của bạn. Thực tế, tình trạng có nhiều hơn 32 răng không phải là hiếm gặp như nhiều người vẫn nghĩ. Bài viết này, dựa trên kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm lâm sàng nhiều năm của tôi, sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy nhất về vấn đề “người có 36 cái răng”. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu nguyên nhân thực sự đằng sau, những ảnh hưởng có thể xảy ra và quan trọng nhất là các giải pháp xử lý an toàn, hiệu quả.

Người lớn có bao nhiêu cái răng là bình thường?

Trước khi đi sâu vào trường hợp 36 răng, chúng ta cần nắm rõ số lượng răng tiêu chuẩn ở người trưởng thành. Con người trải qua hai bộ răng trong đời:

  1. Bộ răng sữa: Gồm 20 chiếc, mọc hoàn thiện khi trẻ khoảng 2-3 tuổi và dần được thay thế bằng răng vĩnh viễn.
  2. Bộ răng vĩnh viễn: Bắt đầu mọc từ khoảng 6 tuổi. Một người trưởng thành thông thường sẽ có 28 chiếc răng vĩnh viễn.

Vậy con số 32 thường được nhắc đến từ đâu? Đó là khi tính cả 4 chiếc răng khôn (răng số 8), thường mọc muộn nhất trong độ tuổi từ 17 đến 25, hoặc có thể không mọc (nằm ngầm trong xương hàm) hoặc thậm chí không tồn tại mầm răng.

Như vậy, số lượng răng vĩnh viễn bình thường ở người trưởng thành dao động từ 28 đến 32 chiếc.

Vậy, người có 36 cái răng là do đâu? Hiểu đúng về răng thừa (Hyperdontia)

Khi một người có nhiều hơn 32 chiếc răng vĩnh viễn, ví dụ như 36 răng, thì rất có thể họ đang gặp phải tình trạng răng thừa, hay thuật ngữ y khoa gọi là Hyperdontia. Điều này có nghĩa là có thêm những chiếc răng mọc ngoài bộ răng tiêu chuẩn.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai khả năng chính dẫn đến con số 36 răng:

Răng khôn (Răng số 8) – “Thủ phạm” phổ biến nhất?

Đây là trường hợp phổ biến nhất khiến nhiều người đếm được nhiều hơn 28 răng. Nếu cả 4 chiếc răng khôn của bạn đều mọc lên đầy đủ, bạn sẽ có tổng cộng 32 răng. Con số 36 răng có thể xuất hiện nếu có thêm răng thừa ngoài 4 răng khôn này.

Răng thừa thực sự (Supernumerary Teeth)

Đây là tình trạng có những chiếc răng hoàn toàn dư thừa, mọc thêm ngoài 32 chiếc răng vĩnh viễn (bao gồm cả răng khôn). Những chiếc răng thừa này có thể:

  • Mọc lên trên cung hàm: Có thể nhìn thấy trong miệng.
  • Nằm ngầm trong xương hàm: Chỉ phát hiện được qua phim X-quang.

Phân loại răng thừa:

Dựa trên hình dáng và vị trí, răng thừa có thể được phân loại như sau:

  • Theo hình dáng:
    • Răng hình nón (Conical): Phổ biến nhất, thường nhỏ, nhọn, hay gặp ở giữa hai răng cửa hàm trên.
    • Răng hình củ (Tuberculate): Có nhiều múm, hình dạng bất thường.
    • Răng giống răng hàm nhỏ phụ (Supplemental): Có hình dạng tương tự một chiếc răng bình thường trong bộ răng (ví dụ: giống răng cửa bên, răng hàm nhỏ).
    • Odontoma: Được xem là một dạng khối u lành tính liên quan đến mô răng, gồm men răng, ngà răng lộn xộn, không thành hình răng cụ thể.
  • Theo vị trí:
    • Mesiodens: Răng thừa mọc ở đường giữa, giữa hai răng cửa trung tâm hàm trên. Đây là vị trí thường gặp nhất. Tại phòng khám, mesiodens là loại răng thừa tôi gặp khá thường xuyên, đôi khi là nguyên nhân khiến răng cửa vĩnh viễn của trẻ không mọc lên được.
    • Paramolar: Răng thừa mọc ở phía má hoặc phía lưỡi/vòm miệng, cạnh các răng hàm lớn hoặc răng hàm nhỏ.
    • Distomolar: Răng thừa mọc ở phía sau răng khôn (răng số 8).

Nguyên nhân gây ra răng thừa:

Nguyên nhân chính xác của răng thừa vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, nhưng các yếu tố sau đây được cho là có vai trò quan trọng:

  • Yếu tố di truyền: Tình trạng răng thừa có xu hướng di truyền trong gia đình. Kinh nghiệm thực tế tại phòng khám cho thấy, nếu bố mẹ hoặc anh chị em ruột có răng thừa, thì bạn cũng có nguy cơ cao hơn.
  • Sự hoạt động quá mức của lá răng (Dental Lamina): Lá răng là dải tế bào biểu mô hình thành nên mầm răng. Sự tăng sinh hoặc hoạt động bất thường của lá răng có thể dẫn đến việc hình thành thêm các mầm răng thừa.
  • Liên quan đến một số hội chứng di truyền: Răng thừa có thể là một biểu hiện của các hội chứng toàn thân như:
    • Hội chứng Gardner (Gardner’s Syndrome): Đặc trưng bởi các polyp đại tràng, u xương và các bất thường về răng (thường là nhiều răng thừa, răng ngầm).
    • Loạn sản xương đòn – sọ (Cleidocranial Dysplasia): Ảnh hưởng đến sự phát triển của xương và răng, thường có nhiều răng thừa và chậm thay răng sữa.
    • Sứt môi và hở hàm ếch (Cleft Lip and Palate): Bệnh nhân có khe hở môi/vòm miệng cũng có tỷ lệ răng thừa cao hơn.

Có 36 cái răng (răng thừa) có nguy hiểm không? Những rủi ro tiềm ẩn

Không phải tất cả các trường hợp răng thừa đều gây ra vấn đề ngay lập tức. Một số răng thừa nhỏ, nằm đúng vị trí có thể không gây triệu chứng gì. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp răng thừa đều tiềm ẩn nhiều nguy cơ và cần được can thiệp, bởi chúng có thể gây ra các biến chứng như:

  • Chậm mọc hoặc ngăn cản sự mọc của răng vĩnh viễn: Răng thừa có thể chiếm chỗ, khiến răng vĩnh viễn không mọc lên được (răng ngầm) hoặc mọc lệch vị trí. Một tình huống lâm sàng khá phổ biến mà tôi thường gặp là răng thừa mesiodens ngăn cản đường mọc bình thường của một hoặc cả hai răng cửa giữa vĩnh viễn ở trẻ em.
  • Gây chen chúc, lệch lạc răng và sai khớp cắn: Sự hiện diện của răng thừa làm giảm không gian trên cung hàm, dẫn đến tình trạng răng mọc chen chúc, xoay lệch, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng ăn nhai.
  • Tăng nguy cơ sâu răng và bệnh nha chu (viêm nướu, viêm nha chu): Răng thừa thường có hình dạng và vị trí bất thường, tạo ra các kẽ hở khó vệ sinh, dễ tích tụ mảng bám và vi khuẩn. Quan sát thực tế tại phòng khám cho thấy, vùng quanh răng thừa, đặc biệt là các kẽ giữa răng thừa và răng lân cận, là nơi rất dễ bị viêm nướu và sâu răng nếu không được chăm sóc kỹ lưỡng.
  • Tiêu chân răng của các răng kế cận: Áp lực từ răng thừa (đặc biệt là răng thừa ngầm) có thể gây tổn thương, làm tiêu chân răng của những răng khỏe mạnh bên cạnh.
  • Hình thành nang thân răng (Dentigerous Cyst): Đây là một biến chứng tương đối phổ biến nhưng khá nguy hiểm. Nang là một túi chứa dịch hình thành xung quanh thân của một chiếc răng chưa mọc (thường là răng thừa hoặc răng ngầm). Nang có thể phát triển lớn dần, phá hủy xương hàm và ảnh hưởng đến các răng lân cận. Mặc dù không phải trường hợp răng thừa nào cũng hình thành nang, nhưng đây là một nguy cơ tiềm ẩn cần được loại trừ bằng việc thăm khám và chụp phim X-quang định kỳ.
  • Ảnh hưởng thẩm mỹ: Răng thừa mọc ở vị trí dễ thấy (như giữa răng cửa) có thể gây mất thẩm mỹ nghiêm trọng.
  • Gây khó khăn khi ăn nhai hoặc phát âm.

Mức độ rủi ro cụ thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố như số lượng, vị trí, kích thước, hình dạng của răng thừa và mối tương quan của nó với các răng khác cũng như cấu trúc giải phẫu lân cận (xoang hàm, dây thần kinh).

Phát hiện và Chẩn đoán tình trạng răng thừa như thế nào?

Việc chẩn đoán chính xác tình trạng răng thừa là bước cực kỳ quan trọng để đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp. Quá trình này thường bao gồm:

  1. Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ kiểm tra trực tiếp trong miệng, quan sát, đếm số lượng răng, đánh giá hình dạng, vị trí các răng và tình trạng khớp cắn. Tuy nhiên, khám lâm sàng chỉ phát hiện được các răng thừa đã mọc lên.
  2. Chẩn đoán hình ảnh (X-quang nha khoa): Đây là công cụ không thể thiếu để chẩn đoán răng thừa, đặc biệt là các răng nằm ngầm trong xương hàm.
    • X-quang quanh chóp (Periapical X-ray): Cho hình ảnh chi tiết của một vài răng và vùng xương xung quanh.
    • X-quang toàn cảnh (Panoramic X-ray / OPG): Cung cấp cái nhìn tổng quan về toàn bộ hai hàm răng, xương hàm, khớp thái dương hàm. Đây là phim chụp rất hữu ích để phát hiện răng thừa, răng ngầm và đánh giá sơ bộ vị trí của chúng.
    • Chụp cắt lớp vi tính chùm tia nón (Cone Beam Computed Tomography – CBCT): Đây là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến nhất hiện nay trong nha khoa. CBCT cung cấp hình ảnh 3 chiều (3D) chi tiết về cấu trúc xương và răng, cho phép bác sĩ đánh giá chính xác tuyệt đối vị trí, hình dạng, kích thước của răng thừa và mối liên quan của nó với các cấu trúc quan trọng lân cận như chân răng kế cận, ống dây thần kinh răng dưới, xoang hàm. Đối với các ca răng thừa phức tạp, nằm ngầm sâu hoặc ở vị trí gần các cấu trúc giải phẫu quan trọng, CBCT được xem là tiêu chuẩn vàng để lập kế hoạch điều trị phẫu thuật một cách an toàn và hiệu quả nhất.

Dựa trên kết quả thăm khám và hình ảnh X-quang/CBCT, bác sĩ sẽ xác định bạn có răng thừa hay không, số lượng, vị trí, tình trạng và đưa ra tư vấn điều trị cụ thể.

Giải pháp nào cho người có 36 cái răng (răng thừa)?

Kế hoạch điều trị cho răng thừa không giống nhau ở tất cả mọi người. Quyết định điều trị sẽ dựa trên việc đánh giá cẩn thận các yếu tố nguy cơ và lợi ích, bao gồm:

  • Loại răng thừa, vị trí, hình dạng.
  • Răng thừa đã mọc hay còn ngầm.
  • Ảnh hưởng của răng thừa lên các răng lân cận và khớp cắn.
  • Nguy cơ gây biến chứng (nang, tiêu chân răng…).
  • Nhu cầu thẩm mỹ và chức năng.
  • Tuổi và tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.

Các phương án xử lý chính bao gồm:

Theo dõi (Observation)

  • Khi nào áp dụng: Trong một số trường hợp, nếu răng thừa rất nhỏ, không gây ra bất kỳ triệu chứng hay biến chứng nào, không ảnh hưởng đến thẩm mỹ hay chức năng ăn nhai, và không cản trở các kế hoạch điều trị khác (như niềng răng), bác sĩ có thể đề nghị chỉ theo dõi định kỳ.
  • Yêu cầu: Bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám đều đặn (thường 6 tháng/lần) và chụp phim X-quang kiểm tra theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo răng thừa không gây ra vấn đề gì trong tương lai. Kinh nghiệm của tôi cho thấy, một số răng thừa, đặc biệt là loại supplemental nhỏ và nằm đúng vị trí, có thể tồn tại ổn định trong nhiều năm mà không cần can thiệp. Tuy nhiên, việc theo dõi chặt chẽ là bắt buộc để phát hiện sớm bất kỳ thay đổi nào.

Nhổ bỏ răng thừa (Extraction)

Đây là phương pháp điều trị phổ biến nhất cho răng thừa.

  • Khi nào cần nhổ:
    • Răng thừa gây ra hoặc có nguy cơ cao gây ra các biến chứng đã nêu ở phần trên (chậm mọc răng, chen chúc, sâu răng, viêm nướu, tiêu chân răng, nang…).
    • Răng thừa cản trở kế hoạch điều trị chỉnh nha (niềng răng).
    • Răng thừa gây mất thẩm mỹ hoặc khó khăn khi ăn nhai.
    • Theo yêu cầu của bác sĩ chỉnh nha để tạo khoảng trống cần thiết.
  • Thời điểm nhổ: Thời điểm lý tưởng để nhổ răng thừa phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và cần được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng. Đôi khi cần nhổ sớm (ở trẻ em) để tạo điều kiện cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí, đôi khi có thể trì hoãn.
  • Quy trình: Việc nhổ răng thừa có thể đơn giản như nhổ một chiếc răng thông thường nếu răng đã mọc hoàn toàn và dễ tiếp cận. Tuy nhiên, nếu răng thừa nằm ngầm trong xương hàm, lệch vị trí hoặc có hình dạng phức tạp, bác sĩ sẽ cần thực hiện một cuộc tiểu phẫu để bộc lộ và lấy bỏ răng thừa. Quá trình này được thực hiện dưới gây tê tại chỗ để đảm bảo bạn không cảm thấy đau.

Chỉnh nha (Orthodontics)

Trong nhiều trường hợp, sau khi nhổ bỏ răng thừa, việc điều trị chỉnh nha (niềng răng) là cần thiết để:

  • Đóng khoảng trống do răng thừa để lại (nếu có).
  • Sắp xếp lại các răng bị lệch lạc, chen chúc do ảnh hưởng của răng thừa.
  • Điều chỉnh khớp cắn về đúng vị trí.

Bạn có răng thừa và băn khoăn về hướng điều trị? Đừng ngần ngại! Gọi ngay Hotline/Zalo: 0853020003 để được Bác sĩ Cường tư vấn trực tiếp, hoàn toàn miễn phí!


Chi phí xử lý răng thừa khoảng bao nhiêu?

Chi phí điều trị răng thừa là một vấn đề được nhiều người quan tâm. Tuy nhiên, rất khó để đưa ra một con số chính xác vì chi phí phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố:

  • Mức độ phức tạp: Nhổ một chiếc răng thừa đã mọc thẳng, dễ lấy sẽ có chi phí thấp hơn nhiều so với việc phẫu thuật lấy bỏ một chiếc răng thừa nằm ngầm sâu, gần dây thần kinh hoặc xoang hàm.
  • Phương pháp chẩn đoán: Chi phí chụp phim X-quang toàn cảnh (OPG) và phim CBCT sẽ khác nhau.
  • Kỹ thuật thực hiện: Nhổ răng thông thường hay tiểu phẫu thuật.
  • Sự cần thiết của các điều trị kết hợp: Ví dụ như chi phí chỉnh nha sau khi nhổ răng thừa.
  • Chính sách giá của từng phòng khám.

Do đó, cách tốt nhất để biết chính xác chi phí là bạn nên đến thăm khám trực tiếp tại một nha khoa uy tín. Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng cụ thể, chỉ định chụp phim cần thiết và tư vấn kế hoạch điều trị cùng dự trù chi phí chi tiết cho trường hợp của bạn. Việc thăm khám và có phim chụp là bước bắt buộc để bác sĩ có thể đưa ra đánh giá chính xác nhất về độ khó và chi phí dự kiến.

Để biết chính xác tình trạng và chi phí điều trị răng thừa, hãy đặt lịch hẹn khám trực tiếp với Bác sĩ Cường. Nhận ưu đãi 10% cho lần hẹn đầu!


Câu hỏi thường gặp về răng thừa (FAQ)

  • Răng thừa có tự rụng không?
    • Hầu như không. Giống như răng vĩnh viễn, răng thừa có chân răng bám chắc vào xương hàm và thường không tự rụng đi.
  • Nhổ răng thừa có đau không?
    • Quá trình nhổ hoặc phẫu thuật răng thừa được thực hiện dưới gây tê tại chỗ, nên bạn sẽ không cảm thấy đau trong suốt quá trình thực hiện. Sau khi hết thuốc tê, có thể có cảm giác khó chịu hoặc đau nhẹ, nhưng bác sĩ sẽ kê đơn thuốc giảm đau và hướng dẫn cách chăm sóc để kiểm soát tình trạng này hiệu quả.
  • Bao lâu sau khi nhổ răng thừa thì lành thương?
    • Thời gian lành thương ban đầu (nướu đóng lại) thường mất khoảng 1-2 tuần. Tuy nhiên, quá trình lành thương hoàn toàn của xương bên dưới sẽ kéo dài vài tháng. Thời gian cụ thể phụ thuộc vào cơ địa mỗi người và mức độ phức tạp của ca nhổ/phẫu thuật.
  • Trẻ em có răng thừa thì nên xử lý thế nào?
    • Việc phát hiện và can thiệp răng thừa ở trẻ em là rất quan trọng. Nếu răng thừa cản trở sự mọc của răng vĩnh viễn, việc nhổ bỏ sớm thường được chỉ định để tránh các lệch lạc nghiêm trọng sau này. Hãy đưa trẻ đi khám nha khoa định kỳ để được phát hiện và tư vấn kịp thời.

Lời khuyên từ Bác sĩ Cường cho người có răng thừa

Nếu bạn phát hiện mình hoặc người thân có nhiều hơn 32 chiếc răng, hoặc nghi ngờ có răng thừa, tôi có một vài lời khuyên quan trọng:

  1. Đừng quá lo lắng nhưng tuyệt đối không chủ quan: Như đã phân tích, răng thừa tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Việc thăm khám sớm là cần thiết.
  2. Thăm khám nha khoa định kỳ là CỰC KỲ QUAN TRỌNG: Khám răng định kỳ 6 tháng/lần giúp phát hiện sớm không chỉ răng thừa mà còn nhiều vấn đề răng miệng khác.
  3. Chụp phim X-quang là cần thiết: Đừng ngần ngại khi bác sĩ chỉ định chụp X-quang (đặc biệt là OPG hoặc CBCT), vì đây là cách duy nhất để đánh giá đầy đủ tình trạng răng thừa, nhất là răng ngầm.
  4. Lựa chọn nha khoa uy tín và bác sĩ có kinh nghiệm: Việc chẩn đoán và điều trị răng thừa, đặc biệt là các ca phẫu thuật, đòi hỏi bác sĩ có chuyên môn vững vàng và kinh nghiệm lâm sàng.
  5. Tuân thủ kế hoạch điều trị và lịch tái khám: Sau khi đã có chẩn đoán và kế hoạch điều trị (theo dõi hay nhổ bỏ), hãy tuân thủ đúng chỉ định và lịch hẹn tái khám của bác sĩ để đảm bảo kết quả tốt nhất và kiểm soát các nguy cơ.

Tóm lại, việc có 36 cái răng thường là do sự hiện diện của răng khôn hoặc răng thừa thực sự (Hyperdontia). Mặc dù không phải lúc nào cũng nguy hiểm ngay lập tức, răng thừa cần được các bác sĩ Răng Hàm Mặt thăm khám, chẩn đoán chính xác bằng phim X-quang và đánh giá cẩn thận các nguy cơ tiềm ẩn. Phát hiện sớm và can thiệp đúng cách (theo dõi hoặc nhổ bỏ) là chìa khóa để ngăn ngừa các biến chứng phức tạp, bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài cho bạn.

Nếu bạn nghi ngờ mình hoặc người thân có nhiều hơn 32 răng, đừng chần chừ. Hãy liên hệ Nha khoa Bác sĩ Cường ngay hôm nay qua Hotline/Zalo: 0853020003 hoặc đặt lịch hẹn khám online để được kiểm tra và tư vấn chi tiết, tận tình.

Lưu ý quan trọng

Tất cả thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, cung cấp kiến thức y khoa tổng quát về tình trạng răng thừa. Nội dung này không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và tư vấn điều trị trực tiếp bởi bác sĩ Răng Hàm Mặt có chuyên môn. Mỗi trường hợp lâm sàng là khác nhau và cần được đánh giá cá thể hóa. Tuyệt đối không tự ý chẩn đoán hoặc trì hoãn việc tìm kiếm sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp dựa trên thông tin đọc được. Nha khoa Bác sĩ Cường không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ quyết định nào của người đọc chỉ dựa vào nội dung bài viết này.

Biên soạn và Kiểm duyệt chuyên môn

Bài viết được biên soạn và kiểm duyệt chuyên môn bởi Bác sĩ Cường. Với hơn 7 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Răng Hàm Mặt, Bác sĩ Cường luôn tận tâm mang đến những thông tin y khoa chính xác, cập nhật và những giải pháp điều trị tối ưu, an toàn cho từng bệnh nhân.

Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Bình luận
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
error: Alert: Cảm ơn bạn đã ghé thăm - Bác Sĩ Cường !!
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x